giống trung

Học thuật
Thân thiện
giống trung

Một con giống trung đang đứng trên cánh đồng lúa.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Giống trung: Một loại giống ngữ pháp, chỉ danh từ không thuộc về giống đực hay giống cái. Trong các ngôn ngữ hệ thống giống ngữ pháp (như tiếng Hy Lạp, Latinh, Đức cổ), đây một trong ba giống chính, bên cạnh giống đực giống cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong tiếng Latinh, từ "bellum" (chiến tranh) thuộc giống trung.
    • Một số ngôn ngữ Ấn-Âu cổ phân biệt ba giống: đực, cái trung.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thuộc giống trung": Dùng để mô tả đặc tính ngữ pháp của một danh từ.
    • Danh từ "das Mädchen" ( gái) trong tiếng Đức hiện đại tuy chỉ người nữ nhưng lại thuộc giống trung.
Biến thể từ gần giống
  • Giống đực (danh từ): Giống ngữ pháp chỉ danh từ thuộc về nam tính.
  • Giống cái (danh từ): Giống ngữ pháp chỉ danh từ thuộc về nữ tính.
  • Giống (danh từ): Phạm trù ngữ pháp phân loại danh từ, thường dựa trên giới tính tự nhiên hoặc quy ước.
Từ đồng nghĩa
  • Giống trung tính (danh từ): Cách gọi khác của "giống trung".
  • Neuter gender (danh từ, thuật ngữ tiếng Anh): Giống trung.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học để nghiên cứu mô tả các ngôn ngữ hệ thống giống ngữ pháp. Tiếng Việt không phạm trù giống ngữ pháp này.
giống trung

Một con giống trung đang đứng trên cánh đồng lúa.

  1. X. Giống, ngh.5.